civil defense
Học thuậtThân thiện
A community practices civil defense by gathering emergency supplies in a local hall.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quốc phòng toàn dân: Một hệ thống các hoạt động được tổ chức bởi người dân (thường dưới sự hướng dẫn của chính quyền) nhằm mục đích tự bảo vệ, ứng phó và giảm thiểu thiệt hại trong thời kỳ chiến tranh hoặc thiên tai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Every citizen should understand the basics of civil defense. (Mọi công dân nên hiểu những điều cơ bản về quốc phòng toàn dân.)
- The government has issued new guidelines for civil defense against natural disasters. (Chính phủ đã ban hành hướng dẫn mới về quốc phòng toàn dân để ứng phó với thiên tai.)
- During the war, civil defense volunteers helped put out fires and rescue people. (Trong thời chiến, các tình nguyện viên quốc phòng toàn dân đã giúp dập lửa và giải cứu người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"civil defense measures": các biện pháp quốc phòng toàn dân.
- The city is implementing new civil defense measures to prepare for earthquakes. (Thành phố đang triển khai các biện pháp quốc phòng toàn dân mới để chuẩn bị cho động đất.)
"civil defense organization": tổ chức quốc phòng toàn dân.
- He works for the national civil defense organization. (Anh ấy làm việc cho tổ chức quốc phòng toàn dân quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Civil defense sirens (n): còi báo động quốc phòng toàn dân.
- The civil defense sirens sounded across the city. (Những hồi còi báo động quốc phòng toàn dân vang lên khắp thành phố.)
Civil defense training (n): huấn luyện quốc phòng toàn dân.
- All students must undergo basic civil defense training. (Tất cả học sinh phải trải qua khóa huấn luyện quốc phòng toàn dân cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Civil protection: bảo vệ dân sự (thường nhấn mạnh vào ứng phó thảm họa).
- Emergency preparedness: sự chuẩn bị ứng phó khẩn cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "civil defense")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "civil defense")
A community practices civil defense by gathering emergency supplies in a local hall.
Noun
- quốc phòng toàn dân (hành động do nhân dân tổ chức tự bảo vệ trong thời gian có chiến tranh hoặc thiên tai.)